Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn phủ nội ... | lít | 0.106 | 0 | 0 | |
| Sơn lót nội ... | lít | 0.124 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 17,568 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.048 | 366,000 | 17,568 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 17,568 |