Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Matít gắn kính | kg | 0.400 | 0 | 0 | |
| Kính xây dựng | m2 | 1.130 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 138,694 | |||
| Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.320 | 433,421 | 138,694 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 138,694 |