Định mức hao phí cho 10m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 16,296 | |||
| Dây thép D=1mm | kg | 0.880 | 18,500 | 16,280 | Thành phố Hà Nội... |
| Bông khoáng | m3 | 2.118 | 0 | 0 | |
| Lưới thép 10x10 | m2 | 21.226 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 0.100 | 162 | 16 | |
| Nhân công | (NC) | 1,471,319 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 4.020 | 366,000 | 1,471,319 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,487,616 |