Định mức hao phí cho tấn sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | (NC) | 45,270 | |||
| Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 | công | 0.136 | 332,868 | 45,270 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 45,270 |
Định mức hao phí cho tấn sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | (NC) | 45,270 | |||
| Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 | công | 0.136 | 332,868 | 45,270 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 45,270 |