Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,244,551
Xi măng PCB40 kg 417.175 2,000 834,350 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.512 320,000 164,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.845 275,000 232,265 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 179.375 9 1,614 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 2.086 0 0
Vật liệu khác % 1.000 12,322 12,322
Nhân công (NC) 742,979
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.030 366,000 742,979 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 108,773
Máy vận th... ức nâng: 0,8 T ca 0.110 583,441 64,178 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.089 14,604 1,299 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,096,304