Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 900,789
Xi măng PCB40 kg 341.250 2,000 682,500 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.647 320,000 207,200 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 0,5x1 m3 1.067 0 0
Nước lít 241.250 9 2,171 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 8,918 8,918
Nhân công (NC) 2,518,080
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 6.880 366,000 2,518,080 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,616,538
Máy bơm nư... ông suất: 5 CV ca 0.415 72,144 29,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... uất: 1200 m3/h ca 0.415 2,710,835 1,124,996 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy bơm vữ... g suất: 6 m3/h ca 0.415 682,882 283,396 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.415 429,412 178,205 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,035,408