Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,090,306
Xi măng PCB40 kg 320.825 2,000 641,650 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.524 320,000 167,616 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.863 275,000 237,352 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 194.750 9 1,752 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 4.000 10,483 41,934
Nhân công (NC) 1,119,960
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.060 366,000 1,119,960 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 253,335
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.045 4,598,753 206,943 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.200 14,604 2,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.045 966,016 43,470 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,463,601