Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,331,675
Xi măng PCB40 kg 404.985 2,000 809,970 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.498 320,000 159,488 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.821 275,000 225,802 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 192.850 9 1,735 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.025 60,000 121,494 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 1.000 13,184 13,184
Nhân công (NC) 973,560
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.660 366,000 973,560 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 340,432
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.060 1,207,730 72,463 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.033 612,500 20,212 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.120 721,153 86,538 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.060 2,282,900 136,974 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.060 379,716 22,782 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.100 14,604 1,460 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,645,667