Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,282,074
Xi măng PCB40 kg 436.450 2,000 872,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.495 320,000 158,496 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.814 275,000 223,849 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 187.775 9 1,689 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia Poly kg 2.182 0 0
Vật liệu khác % 2.000 12,569 25,138
Nhân công (NC) 2,982,900
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 8.150 366,000 2,982,900 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 229,056
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.050 1,207,730 60,386 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.012 612,500 7,350 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu nổ... sức nâng: 30T ca 0.050 2,794,100 139,705 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.050 379,716 18,985 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,494,030