Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,364,733
Xi măng PCB40 kg 406.980 2,000 813,960 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.501 320,000 160,256 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.825 275,000 226,930 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 193.800 9 1,744 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.035 60,000 122,094 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 3.000 13,249 39,749
Nhân công (NC) 534,360
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.460 366,000 534,360 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 54,218
Ca nô - cô... ng suất: 23 CV ca 0.045 103,988 4,679 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.045 379,716 17,087 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.045 721,153 32,451 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,953,312