Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,061,804
Xi măng PCB40 kg 333.935 2,000 667,870 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.507 320,000 162,399 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.835 275,000 229,707 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 203.000 9 1,827 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.670 0 0
Nhân công (NC) 97,062
Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 2 công 0.290 334,697 97,062 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 10,033
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.089 14,604 1,299 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.023 379,716 8,733 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,168,899