Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,307,213
Xi măng PCB40 kg 436.450 2,000 872,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.495 320,000 158,496 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.814 275,000 223,849 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 187.775 9 1,689 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia Poly kg 2.182 0 0
Vật liệu khác % 4.000 12,569 50,277
Nhân công (NC) 589,260
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.610 366,000 589,260 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 11,362
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.023 379,716 8,733 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,907,835