Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,249,305
Que hàn kg 6.040 52,000 314,080 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 3,396,479
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 9.280 366,000 3,396,479 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 187,586
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.029 4,598,753 133,363 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.029 966,016 28,014 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.456 16,000 23,296 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 18,200 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 18,833,371