Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Đá cắt viên 6.700 0 0
Cáp thép kg 1,025.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 0 0
Nhân công (NC) 10,012,026
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 25.200 397,302 10,012,026 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 6,273,821
Kích nâng ... sức nâng: 250T ca 3.300 480,710 1,586,343 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 600 m3/h ca 0.891 1,678,034 1,495,128 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 500T ca 3.300 495,347 1,634,645 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm nư... ng suất: 20 kW ca 1.170 139,149 162,804 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.378 457,237 172,835 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.153 2,508,998 383,876 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy luồn c... ng suất: 15 kW ca 8.100 94,900 768,690 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt cá... ng suất: 10 kW ca 2.970 23,400 69,498 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 16,285,847