Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,135,275
Que hàn kg 2.750 52,000 143,000 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 0.500 160,550 80,275
Nhân công (NC) 2,752,320
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 7.520 366,000 2,752,320 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 15,424
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.600 16,000 9,600 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 18,903,019