Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,323,764
Que hàn kg 4.617 52,000 240,084 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 4,926,360
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 13.460 366,000 4,926,360 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 137,937
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.050 2,282,900 114,145 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.123 16,000 17,968 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 21,388,061