Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,359,280
Que hàn kg 5.300 52,000 275,600 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 7,382,220
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 20.170 366,000 7,382,220 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 387,045
Cần cẩu bá... sức nâng: 40 T ca 0.100 3,607,893 360,789 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.277 16,000 20,432 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 24,128,545