Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,248,400
Que hàn kg 9.500 52,000 494,000 Thành phố Hà Nội...
Bu lông M16x150 cái 2.500 0 0
Gỗ nhóm 4 m3 0.190 0 0
Bu lông M24x100 cái 3.500 0 0
Thép hình kg 33.800 0 0
Thép tấm kg 62.000 25,000 1,550,000 Thành phố Hà Nội...
Thép ống kg 8.700 0 0
Thép tròn kg 21.000 0 0
Vật liệu khác % 10.000 20,440 204,400
Nhân công (NC) 19,937,368
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 46.000 433,421 19,937,368 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 7,126,353
Máy khoan ... g suất: 1,7 kW ca 0.200 6,259 1,251 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần trục t... sức nâng: 50 T ca 0.780 5,768,420 4,499,367 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Bộ thiết b... kích loại 6T) ca 1.270 2,036,011 2,585,733 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.500 16,000 40,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 29,312,121