Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 518,700
Que hàn kg 9.500 52,000 494,000 Thành phố Hà Nội...
Mỡ bò kg 0.100 0 0
Vật liệu khác % 5.000 4,940 24,700
Nhân công (NC) 4,984,342
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 11.500 433,421 4,984,342 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 235,333
Kích nâng ... sức nâng: 500T ca 0.050 495,347 24,767 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 200T ca 0.040 471,779 18,871 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.054 2,508,998 135,485 Thành phố ... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.040 457,237 18,289 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.370 16,000 37,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,738,375