Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,573,413
Que hàn kg 21.510 52,000 1,118,520 Thành phố Hà Nội...
Bu lông M16 cái 43.000 0 0
Cột chống th... kg 2.495 25,000 62,375 TP. Hà Nội - Thờ...
Ván ép phủ phim m2 10.500 120,950 1,269,975 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép hộp 60x... m 1.778 0 0
Thép hộp 50x... m 1.720 0 0
Vật liệu khác % 5.000 24,508 122,543
Nhân công (NC) 9,833,240
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 24.750 397,302 9,833,240 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,144,943
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.250 3,161,607 790,401 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.250 966,016 241,504 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 5.370 16,000 85,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 1.490 18,200 27,118 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 13,551,597