Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,131,179
Dầu bôi kg 4.500 0 0
Mỡ các loại kg 3.500 151,000 528,500 Thành phố Hồ Chí...
Gỗ ván m3 0.010 8,500,000 85,000 - Thời gian: 20...
Que hàn kg 9.740 52,000 506,480 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 9.400 0 0
Đá mài viên 0.280 0 0
Vật liệu khác % 1.000 11,199 11,199
Nhân công (NC) 6,174,082
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 15.540 397,302 6,174,082 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,443,473
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 2.700 11,200 30,240 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.035 2,508,998 87,814 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.320 16,000 37,120 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 5 T ca 2.700 390,281 1,053,758 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 2.700 457,237 1,234,539 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 9,748,736