Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 637,496 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 11.832 | 2,000 | 23,664 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.083 | 320,000 | 26,624 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 18.700 | 9 | 168 | Thành phố Hà Nội... |
| Đá 4x6 | m3 | 0.066 | 440,000 | 29,040 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Đá hộc | m3 | 1.240 | 450,000 | 558,000 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nhân công | (NC) | 761,280 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 2.080 | 366,000 | 761,280 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,398,776 |