Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 304,583 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 95.472 | 2,000 | 190,944 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.353 | 320,000 | 112,896 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 82.620 | 9 | 743 | Thành phố Hà Nội... |
| Đá chẻ 10x10... | viên | 439.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 1,302,960 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 3.560 | 366,000 | 1,302,960 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,607,543 |