Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 78 | |||
| Nước | lít | 8.748 | 9 | 78 | Thành phố Hà Nội... |
| Vữa khô trộn... | kg | 50.868 | 0 | 0 | |
| Gạch AAC 25x... | viên | 34.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 333,060 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.910 | 366,000 | 333,060 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 333,138 |