Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 2,010,357 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 36.722 | 2,000 | 73,444 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=0... | m3 | 0.141 | 220,000 | 31,108 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 33.916 | 9 | 305 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch AAC 15x... | viên | 103.000 | 18,500 | 1,905,500 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nhân công | (NC) | 483,120 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.320 | 366,000 | 483,120 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 2,493,477 |