Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 189,534 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 55.100 | 2,000 | 110,200 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.357 | 220,000 | 78,606 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 80.910 | 9 | 728 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch chỉ 6,5... | viên | 561.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 1,789,739 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 4.890 | 366,000 | 1,789,739 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,979,274 |