Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 167,978 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 61.020 | 2,000 | 122,040 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.207 | 220,000 | 45,496 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 49.140 | 9 | 442 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch rỗng 6 ... | viên | 388.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 538,020 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.470 | 366,000 | 538,020 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 705,998 |