Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 261,301 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 94.920 | 2,000 | 189,840 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.322 | 220,000 | 70,774 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 76.440 | 9 | 687 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch bê tông... | viên | 671.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 958,920 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 2.620 | 366,000 | 958,920 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,220,221 |