Định mức hao phí cho 1 tấn gạch chịu lửa sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 7,895,401 | |||
| Vữa samốt | kg | 107.100 | 2,090 | 223,839 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Gạch chịu lửa | kg | 1,071.000 | 7,090 | 7,593,390 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 78,172 | 78,172 | |
| Nhân công | (NC) | 4,485,907 | |||
| Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 | công | 10.350 | 433,421 | 4,485,907 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 511,427 | |||
| Pa lăng xí... sức nâng: 3 T | ca | 1.370 | 332,406 | 455,396 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy cắt gạ... g suất: 1,7 kW | ca | 0.950 | 27,643 | 26,260 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy trộn v... tích: 150 lít | ca | 0.080 | 372,134 | 29,770 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy khác | % | 5.000 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 12,892,736 |