Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 1,148,111 | |||
| Nhựa đường | kg | 3.570 | 0 | 0 | |
| Xi măng PCB40 | kg | 358.050 | 2,000 | 716,100 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.534 | 320,000 | 171,040 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Đá 1x2 | m3 | 0.881 | 275,000 | 242,275 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 192.150 | 9 | 1,729 | Thành phố Hà Nội... |
| Gỗ làm khe c... | m3 | 0.014 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 1.500 | 11,311 | 16,967 | |
| Nhân công | (NC) | 768,600 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 2.100 | 366,000 | 768,600 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,916,711 |