Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 134,937 | |||
| Đinh | kg | 0.081 | 21,000 | 1,701 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Gỗ chống | m3 | 0.007 | 4,500,000 | 30,150 | - Thời gian: 20... |
| Gỗ ván | m3 | 0.011 | 8,500,000 | 93,500 | - Thời gian: 20... |
| Gỗ đà nẹp | m3 | 0.001 | 7,500,000 | 8,250 | - Thời gian: 20... |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 1,336 | 1,336 | |
| Nhân công | (NC) | 109,800 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.300 | 366,000 | 109,800 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 244,737 |