Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 987,728 | |||
| Đinh | kg | 0.319 | 21,000 | 6,699 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Gỗ chống | m3 | 0.169 | 4,500,000 | 760,500 | - Thời gian: 20... |
| Gỗ ván | m3 | 0.012 | 8,500,000 | 102,000 | - Thời gian: 20... |
| Gỗ đà nẹp | m3 | 0.015 | 7,500,000 | 108,750 | - Thời gian: 20... |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 9,779 | 9,779 | |
| Nhân công | (NC) | 163,602 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.447 | 366,000 | 163,602 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,151,330 |