Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 19,110 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 4.350 | 2,000 | 8,700 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.031 | 320,000 | 9,792 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 6.875 | 9 | 61 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 3.000 | 185 | 556 | |
| Nhân công | (NC) | 127,136 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.320 | 397,302 | 127,136 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 146,247 |