Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn màu 2 nước | kg | 0.256 | 0 | 0 | |
| Sơn chống rỉ... | kg | 0.142 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 5.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 102,480 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.280 | 366,000 | 102,480 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 102,480 |