Định mức hao phí cho 10m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 16,537 | |||
| Dây thép D=1mm | kg | 0.893 | 18,500 | 16,520 | Thành phố Hà Nội... |
| Bông khoáng | m3 | 0.730 | 0 | 0 | |
| Lưới thép 10x10 | m2 | 21.546 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 0.100 | 165 | 16 | |
| Nhân công | (NC) | 1,281,000 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 3.500 | 366,000 | 1,281,000 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,297,537 |