Định mức hao phí cho 10m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 5,111 | |||
| Dây thép D=1mm | kg | 0.276 | 18,500 | 5,106 | Thành phố Hà Nội... |
| Bông khoáng | m3 | 0.235 | 0 | 0 | |
| Lưới thép 10x10 | m2 | 5.853 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 0.100 | 51 | 5 | |
| Nhân công | (NC) | 680,760 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.860 | 366,000 | 680,760 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 685,871 |