Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,263,790
Xi măng PCB40 kg 396.900 2,000 793,800 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.528 320,000 169,024 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.869 275,000 239,085 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 189.000 9 1,701 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 12,036 60,180
Nhân công (NC) 2,375,340
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 6.490 366,000 2,375,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 281,014
Tời điện -... sức kéo: 2,0 T ca 0.328 417,067 136,797 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy phát đ... suất: 37,5 kVA ca 0.109 899,088 98,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.200 14,604 2,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 3,920,144