Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,335,503
Xi măng PCB40 kg 470.960 2,000 941,920 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.489 320,000 156,544 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.808 275,000 222,172 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 182.700 9 1,644 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia Poly kg 2.355 0 0
Vật liệu khác % 1.000 13,222 13,222
Nhân công (NC) 567,300
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.550 366,000 567,300 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 89,107
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.085 14,604 1,241 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.033 2,282,900 75,335 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.033 379,716 12,530 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,991,911