Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,457,483
Xi măng PCB40 kg 438.900 2,000 877,800 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.540 320,000 172,832 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.890 275,000 244,722 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 209.000 9 1,881 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.195 60,000 131,670 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 2.000 14,289 28,578
Nhân công (NC) 362,340
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.990 366,000 362,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 506,371
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.087 1,207,730 105,072 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.040 612,500 24,500 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.087 2,508,998 218,282 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.087 379,716 33,035 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.174 721,153 125,480 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,326,194