Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,348,466
Que hàn kg 0.068 52,000 3,536 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.100 0 0
Xi măng PCB40 kg 404.985 2,000 809,970 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.498 320,000 159,488 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.821 275,000 225,802 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 192.850 9 1,735 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.025 60,000 121,494 TP. Hà Nội - Thờ...
Lưới thép là... m2 0.233 0 0
Vật liệu khác % 2.000 13,220 26,440
Nhân công (NC) 340,380
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.930 366,000 340,380 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 43,154
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.014 16,000 224 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.068 14,604 993 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,0 kW ca 0.089 10,432 928 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,732,001