Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,025,383
Que hàn kg 0.260 52,000 13,520 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.100 0 0
Xi măng PCB40 kg 291.490 2,000 582,980 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.526 320,000 168,416 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.867 275,000 238,507 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 206.000 9 1,854 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.458 0 0
Lưới thép là... m2 0.260 0 0
Vật liệu khác % 2.000 10,052 20,105
Nhân công (NC) 735,659
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.010 366,000 735,659 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 55,375
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.091 16,000 1,456 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.013 781,918 10,164 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,816,418