Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,415,756
Xi măng PCB30 kg 434.660 2,000 869,320 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.501 320,000 160,192 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá dăm 1x2 m3 0.823 275,000 226,325 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.700 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.173 60,000 130,397 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 2.000 13,879 27,759
Nhân công (NC) 1,156,560
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.160 366,000 1,156,560 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 53,919
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.013 781,918 10,164 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,626,236