Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,210,825
Que hàn kg 5.300 52,000 275,600 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 3,608,760
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 9.860 366,000 3,608,760 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 114,039
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.022 3,161,607 69,555 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.022 966,016 21,252 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.270 16,000 20,320 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 18,200 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 18,933,624