Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,295,585
Que hàn kg 6.930 52,000 360,360 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 3,938,160
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 10.760 366,000 3,938,160 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 214,232
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.040 721,153 28,846 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.040 1,207,730 48,309 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.010 612,500 6,125 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.730 16,000 27,680 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 18,200 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.040 2,508,998 100,359 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 19,447,977