Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,421,680
Que hàn kg 6.500 52,000 338,000 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 5,680,320
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 15.520 366,000 5,680,320 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 359,526
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.072 721,153 51,923 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.072 1,207,730 86,956 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.014 612,500 8,575 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.600 16,000 25,600 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.072 2,508,998 180,647 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 22,461,526