Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,743,456
Que hàn kg 9.500 52,000 494,000 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 165,776 165,776
Nhân công (NC) 4,501,800
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 12.300 366,000 4,501,800 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 369,913
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.130 2,508,998 326,169 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.370 16,000 37,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 21,615,170