Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,389,360
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 3.000 159,120 477,360
Nhân công (NC) 7,590,839
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 20.740 366,000 7,590,839 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 7,280
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.400 18,200 7,280 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 23,987,480