Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,559,137
Dầu bôi kg 4.500 0 0
Mỡ các loại kg 3.500 151,000 528,500 Thành phố Hồ Chí...
Gỗ ván m3 0.025 8,500,000 212,500 - Thời gian: 20...
Que hàn kg 11.350 52,000 590,200 Thành phố Hà Nội...
Thép tấm kg 8.500 25,000 212,500 Thành phố Hà Nội...
Đá mài viên 0.450 0 0
Vật liệu khác % 1.000 15,437 15,437
Nhân công (NC) 6,086,676
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 15.320 397,302 6,086,676 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,164,061
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 0.950 11,200 10,640 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.120 2,508,998 301,079 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.950 16,000 47,200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 5 T ca 0.950 390,281 370,766 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.950 457,237 434,375 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 8,809,875