Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 1,009,552 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 133.536 | 2,000 | 267,072 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.493 | 320,000 | 157,920 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 115.560 | 9 | 1,040 | Thành phố Hà Nội... |
| Đá 4x6 | m3 | 0.058 | 440,000 | 25,520 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Đá hộc | m3 | 1.240 | 450,000 | 558,000 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nhân công | (NC) | 1,562,819 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 4.270 | 366,000 | 1,562,819 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 2,572,372 |