Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 162,236 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 50.856 | 2,000 | 101,712 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.188 | 320,000 | 60,128 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 44.010 | 9 | 396 | Thành phố Hà Nội... |
| Đá xanh miến... | m3 | 0.910 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 969,900 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 2.650 | 366,000 | 969,900 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,132,136 |